Vòng bi SKF NK 6/10 TN, Bạc đạn SKF NK 6/10 TN – 6 x 12 x 10mm

Vòng bi SKF NK 6/10 TN, Bạc đạn SKF NK 6/10 TN – 6 x 12 x 10mm

Hàng chính hãng, chưa qua sử dụng, vui lòng liên hệ CTY TNHH VÒNG BI CÔNG NGHIỆP để được tư vấn tốt nhất !
+ Đường kính trong vòng bi (Fw): 6 mm
+ Đường kính ngoài vòng bi (D): 12 mm
+ Độ dày vòng bi (C): 10 mm

Danh mục: Tag:
  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung

Mô tả

Các tên gọi khác:

Vòng bi SKF NK 6/10 TN, Bạc đạn SKF NK 6/10 TN,

Đường kính trong Fw = 6 mm; Đường kính ngoài D = 12 mm; Độ dày C = 10 mm,

NK6/10 SKF, NK 6/10TN SKF, SKF 6/10,

Ổ kim có gờ chặn SKF NK6/10TN,

Ổ kim SKF NK6/10, Ổ lăn SKF NK6/10, Con lăn SKF NK6/10, Ổ bi SKF NK6/10,

SKF NK 6/10, Ổ kim không có vòng trong SKF NK6/10TN,

Ổ kim có vòng cách và vòng ngoài được gia công cắt gọt SKF NK6/10TN,

Ổ kim SKF NK 6/10 TN, Ổ kim SKF NK6/10TN,

Vòng bi kim SKF NK 6/10 TN, Vòng bi kim SKF NK6/10TN,

Bạc đạn kim SKF NK 6/10 TN, Bạc đạn kim SKF NK6/10TN,

Ổ lăn SKF NK 6/10 TN, Ổ lăn SKF NK6/10TN,

Con lăn SKF NK 6/10 TN, Con lăn SKF NK6/10TN,

Kiểu vòng cách:

Vòng bi SKF NK6/10 rế nhựa, Bạc đạn SKF NK6/10 rế nhựa,

Vòng bi SKF NK6/10 rế sắt, Bạc đạn SKF NK6/10 rế sắt,

Ổ bi kim SKF NK6/10 có vòng cách kiểu ô kín bằng nhựa tổng hợp PA66 độn sợi thủy tinh,

Ổ bi kim SKF NK6/10 có vòng cách kiểu ô kín bằng thép gia công cắt gọt,

Vòng bi SKF NK6/10 có vòng cách kiểu ô kín bằng nhựa tổng hợp PA66 độn sợi thủy tinh,

Vòng bi SKF NK6/10 có vòng cách kiểu ô kín bằng thép gia công cắt gọt

Tên gọi tiếng Anh:

SKF Needle Roller Bearings, With Machined Rings, Without An Inner Ring – NK 6/10 TN, SKF NK 6/10 TN bearing,

NK 6/10 TN SKF, SKF Needle roller NK 6/10 TN bearings, SKF NK6/10TN Needle roller bearings

Sản phẩm thuộc dòng: Ổ kim có các vòng được gia công cắt gọt, có gờ chặn, không có vòng trong

Thông số kỹ thuật chi tiết


Ổ kim gia công cắt gọt có gờ chặn, không vòng trong SKF Fw 5 – 17 mm NK RNA 5/10 5/12 6/10 6/12 7/10 7/12 8/12 8/16 9/12 9/16 10/12 10/16 12/12 12/16 4900 14/16 14/20 15/16 15/20 4901 16/16 16/20 6901 17/16 17/20 TN RS 2RS Catalog

Thông tin bổ sung

Nhà Sản Xuất

Đường Kính Trong (d)

Đường Kính Ngoài (D)

Độ Dày Vòng Bi (B)

Tải Động (C)

Tải Tĩnh (C0)

Vận Tốc Giới Hạn

Trọng Lượng

Ký Hiệu Cơ Bản

Kiểu Vòng Cách