Vòng bi SKF 7318 BEM, Bạc đạn SKF 7318 BEM – 90 x 190 x 43mm
Hàng chính hãng, chưa qua sử dụng, vui lòng liên hệ CTY TNHH VÒNG BI CÔNG NGHIỆP để được tư vấn tốt nhất !
+ Đường kính trong vòng bi (d): 90 mm
+ Đường kính ngoài vòng bi (D): 190 mm
+ Độ dày vòng bi (B): 43 mm
- Mô tả
- Thông tin bổ sung
Mô tả
Mô tả
Các tên gọi khác:
Vòng bi SKF 7318 BEM, Bạc đạn SKF 7318 BEM,
SKF 7318BEM, SKF 7318-BEM, SKF 7318/BEM, SKF 7318BEM, SKF 7318 BEY,
SKF 7318B, 7318SKF, SKF 7318, 7318 BEY SKF, 7318-BEY SKF, 7318BEY SKF,
Ổ bi tiếp xúc góc một dãy SKF 7318, Bạc đạn tiếp xúc góc một dãy SKF 7318,
Vòng bi đỡ chặn SKF 7318, Bạc đạn đỡ chặn SKF 7318,
Vòng bi tiếp xúc góc SKF 7318, Bạc đạn tiếp xúc góc SKF 7318,
Vòng bi SKF 7318 góc tiếp xúc 40°, Bạc đạn SKF 7318 góc tiếp xúc 40°,
Vòng bi tiếp xúc góc một dãy không nắp che vòng cách đồng thau SKF 7318,
Bạc đạn tiếp xúc góc một dãy không nắp che vòng cách đồng thau SKF 7318,
Vòng bi SKF 7318 lắp cặp lưng đối lưng, Bạc đạn SKF 7318 lắp cặp lưng đối lưng,
Bạc đạn SKF 7318 rế đồng thau gia công cắt gọt định tâm theo viên bi,
Vòng bi SKF 7318 rế đồng thau gia công cắt gọt định tâm theo viên bi,
Bạc đạn SKF 7318 vòng cách đồng thau định tâm theo viên bi, Vòng bi SKF 7318 vòng cách đồng thau định tâm theo viên bi,
Vòng bi SKF 7318 rế đồng thau gia công cắt gọt, Bạc đạn SKF 7318 rế đồng không nắp,
Vòng bi SKF 7318 rế đồng nắp trống, Bạc đạn SKF 7318 rế đồng không nắp,
Vòng bi SKF 7318 vòng cách bằng đồng nắp trống, Bạc đạn SKF 7318 vòng cách đồng nắp trống,
Vòng bi SKF 7318 nắp trống vòng cách bằng đồng thau gia công cắt gọt định tâm theo viên bi,
Ổ đỡ tiếp xúc góc một dãy SKF 7318, Ổ bi đỡ chặn một dãy SKF 7318, Ổ lăn tiếp xúc góc một dãy một dãy bi SKF 7318
Tên gọi tiếng Anh:
Angular Contact Ball Bearings Single Row 7318 BEM SKF, 7318BEM – SKF Angular Contact Bearing,
SKF 7318BEM Single Row Angular Contact Ball Bearing, SKF 7318 BEM Angular Contact Ball Bearing,
SKF Angular Contact Bearing 7318BEM, 7318BEM by SKF
Sản phẩm thuộc dòng: Ổ bi tiếp xúc góc một dãy SKF
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông tin bổ sung
Thông tin bổ sung
Nhà Sản Xuất | |
---|---|
Đường Kính Trong (d) | |
Đường Kính Ngoài (D) | |
Độ Dày Vòng Bi (B) | |
Tải Động (C) | |
Tải Tĩnh (C0) | |
Vận Tốc Giới Hạn | |
Trọng Lượng | |
Ký Hiệu Cơ Bản | |
Thiết Kế Bên Trong | B – Ổ bi tiếp xúc góc một dãy với góc tiếp xúc 40°, E – Thiết kế bên trong tối ưu hoá (ACBB) |
Kiểu Vòng Cách | M – Vòng cách bằng đồng thau gia công cắt gọt, định tâm theo viên bi; |